内质网

内质网
nèizhìwǎng
nội chất võng

mạng lưới nội chất (endoplasmic reticulum)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng lưới nội chất (endoplasmic reticulum)

    • Lưới nội chất là một bào quan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.