Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内质网
内质网
nội chất võng
mạng lưới nội chất (endoplasmic reticulum)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mạng lưới nội chất (endoplasmic reticulum)
- 。
Lưới nội chất là một bào quan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 罔võng(lưới, không có)HÌNH THANH
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
内质网
Phồn thể內質網
nội chất võng
mạng lưới nội chất (endoplasmic reticulum)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mạng lưới nội chất (endoplasmic reticulum)
- 。
Lưới nội chất là một bào quan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.