内线消息

内线消息
nèixiànxiāoxi
nội tuyến tiêu tức

thông tin nội bộ; tin tức từ người trong cuộc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thông tin nội bộ; tin tức từ người trong cuộc

    • Anh ấy có tin tức nội bộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.