Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内线交易
内线交易
nội tuyến giao dịch
giao dịch nội gián; giao dịch nội bộ (trái phép)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giao dịch nội gián; giao dịch nội bộ (trái phép)
- 。
Giao dịch nội gián là bất hợp pháp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内线交易
Phồn thể內線交易
nội tuyến giao dịch
giao dịch nội gián; giao dịch nội bộ (trái phép)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giao dịch nội gián; giao dịch nội bộ (trái phép)
- 。
Giao dịch nội gián là bất hợp pháp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.