Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内分泌腺
内分泌腺
nội phân bí tuyến
tuyến nội tiết
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tuyến nội tiết
- 。
Tuyến nội tiết tiết ra hormone.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺾nhục(thịt, cơ thể)BỘ
- 泉tuyền(suối, nguồn nước)HÌNH THANH
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
内分泌腺
Phồn thể內分泌腺
nội phân bí tuyến
tuyến nội tiết
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tuyến nội tiết
- 。
Tuyến nội tiết tiết ra hormone.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- ⺾nhục(thịt, cơ thể)BỘ
- 泉tuyền(suối, nguồn nước)HÌNH THANH
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.