Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
/
兲朝
兲朝
thiên triều
(khinh) chế độ Cộng sản Trung Quốc; Thiên triều (cách viết lách kiểm duyệt)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(khinh) chế độ Cộng sản Trung Quốc; Thiên triều (cách viết lách kiểm duyệt)
解字
GIẢI TỰ兲朝
Phồn thể兲
thiên triều
(khinh) chế độ Cộng sản Trung Quốc; Thiên triều (cách viết lách kiểm duyệt)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(khinh) chế độ Cộng sản Trung Quốc; Thiên triều (cách viết lách kiểm duyệt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.