Tới nội dung chính

兲

兲
tiān
thiên
⼋bộ bát · 6 nét

ngày; trời

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    ngày; trời(kế thừa)

  2. 貳名danh từ

    bầu trời; trời; ngày(kế thừa)

    中头顶上方蓝色的空间,太阳、月亮、星星在里面tóuding shàngfang lánnsè de kōngjiān, tàiyáng, yuèliang, xīngxing zài lǐmiàn

    • 。

      Thời tiết hôm nay rất đẹp.

  3. 參名danh từ

    ngày(kế thừa)

    中白天和黑夜合起来的时间单位báitiān hé hēiyè héqǐlái de shíjiān dānwèi

  4. 肆名danh từ

    trời cao; thượng thiên (văn)(kế thừa)

    中地球上方的空间,白天时看起来是蓝色的dìqiú shàngfang de kōngjiān, báitiān shí kànqǐlai shi lánse de

兲
tiān
thiên
BỘ THỦ⼋
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu