/
兲
兲
thiên
⼋bộ bát · 6 nétbầu trời; trời; ngày
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bầu trời; trời; ngày(kế thừa)
中头顶上方蓝色的空间,太阳、月亮、星星在里面tóuding shàngfang lánnsè de kōngjiān, tàiyáng, yuèliang, xīngxing zài lǐmiàn
- 。
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
- 貳名danh từ
ngày(kế thừa)
中白天和黑夜合起来的时间单位báitiān hé hēiyè héqǐlái de shíjiān dānwèi
- 參名danh từ
trời cao; thượng thiên (văn)(kế thừa)
中地球上方的空间,白天时看起来是蓝色的dìqiú shàngfang de kōngjiān, báitiān shí kànqǐlai shi lánse de
兲
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bầu trời; trời; ngày(kế thừa)
中头顶上方蓝色的空间,太阳、月亮、星星在里面tóuding shàngfang lánnsè de kōngjiān, tàiyáng, yuèliang, xīngxing zài lǐmiàn
- 。
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
- 貳名danh từ
ngày(kế thừa)
中白天和黑夜合起来的时间单位báitiān hé hēiyè héqǐlái de shíjiān dānwèi
- 參名danh từ
trời cao; thượng thiên (văn)(kế thừa)
中地球上方的空间,白天时看起来是蓝色的dìqiú shàngfang de kōngjiān, báitiān shí kànqǐlai shi lánse de
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.