- 八bát(số tám (tượng hình, hai nét tách ra))HỘI Ý
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
hoa hồi; đại hồi (Illicium verum); hình bát giác
hoa hồi; đại hồi (Illicium verum); hình bát giác
Bát giác là một loại gia vị.
hồi; đại hồi (Illicium verum)
Hoa hồi là một loại gia vị.
hoa hồi; đại hồi (Illicium verum)
Tôi thích mùi vị của hoa hồi.
hoa hồi; đại hồi (Illicium verum); hình bát giác
Cái hộp này hình bát giác.
hồi; đại hồi (Illicium verum); hình bát giác
hoa hồi; đại hồi (Illicium verum); hình bát giác
hoa hồi; đại hồi (Illicium verum); hình bát giác
Bát giác là một loại gia vị.
hồi; đại hồi (Illicium verum)
Hoa hồi là một loại gia vị.
hoa hồi; đại hồi (Illicium verum)
Tôi thích mùi vị của hoa hồi.
hoa hồi; đại hồi (Illicium verum); hình bát giác
Cái hộp này hình bát giác.
hồi; đại hồi (Illicium verum); hình bát giác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.