入侵物种

入侵物种
qīnzhǒng
nhập xâm vật chủng

loài xâm lấn; loài ngoại lai xâm hại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. loài xâm lấn; loài ngoại lai xâm hại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.