兔年

兔年
nián
thỏ niên

năm Mão; năm con thỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm Mão; năm con thỏ

    • Năm nay là năm con Thỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miễn(thoát khỏi, cởi bỏ)HỘI Ý
  • chủ(chấm nhỏ (tượng trưng đuôi thỏ))HỘI Ý

Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.