光学

光学
guāngxué
quang học

quang học; quang học (ngành học về ánh sáng)

1 nghĩa#35322
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quang học; quang học (ngành học về ánh sáng)

    • Quang học là một môn khoa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.