先有

先有
xiānyǒu
tiên hữu

có trước; tồn tại trước; tiên hữu

1 nghĩa#47836
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có trước; tồn tại trước; tiên hữu

    • Có gà trước hay có trứng trước?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.