先声

先声
xiānshēng
tiên thanh

tiếng vang đi trước; tiên thanh; điềm báo trước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng vang đi trước; tiên thanh; điềm báo trước

    • Đây là điềm báo của một kỷ nguyên mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.