兆瓦时

兆瓦时
zhàoshí
triệu ngoã thời

megawatt giờ (MWh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    megawatt giờ (MWh)

    • Nhà máy điện hạt nhân này sản xuất hàng triệu megawatt-giờ điện mỗi năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.