- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
megawatt giờ (MWh)
megawatt giờ (MWh)
Nhà máy điện hạt nhân này sản xuất hàng triệu megawatt-giờ điện mỗi năm.
megawatt giờ (MWh)
megawatt giờ (MWh)
Nhà máy điện hạt nhân này sản xuất hàng triệu megawatt-giờ điện mỗi năm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.