兆字节

兆字节
zhàojié
triệu tự tiết

megabyte (2^20 hoặc khoảng một triệu byte)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    megabyte (2^20 hoặc khoảng một triệu byte)

    • Tệp này có mười megabyte.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.