兆头

兆头
zhàotou
triệu đầu

điềm; điềm báo

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#20553
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điềm; điềm báo

    • Đây là một điềm lành.

  2. danh từ

    điềm báo; điềm

  3. danh từ

    điềm báo; dấu hiệu

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.