儿科

儿科
ér
nhi khoa

nhi khoa; khoa nhi

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#48116
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhi khoa; khoa nhi

    • Cô ấy là một bác sĩ nhi khoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.