Tới nội dung chính

儭

儭
chèn
sấn
⼈bộ nhân · 18 nét

hỗ trợ; phụ tá

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hỗ trợ; phụ tá

  2. 貳动động từ

    bố thí; cho bố thí

儭
chèn
sấn
BỘ THỦ⼈
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu