Tới nội dung chính

儜

儜
níng
ninh
⼈bộ nhân · 16 nét

yếu đuối; mềm yếu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    yếu đuối; mềm yếu

  2. 貳形tính từ

    yếu đuối; mệt mỏi

  3. 參形tính từ

    yếu đuối; khốn khổ; đau khổ

儜
níng
ninh
BỘ THỦ⼈
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu