Tới nội dung chính

儓

儓
tái
đài
⼈bộ nhân · 16 nét

người hầu; đầy tớ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người hầu; đầy tớ

儓
tái
đài
BỘ THỦ⼈
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu