Tới nội dung chính

僿

僿
sài
tái
⼈bộ nhân · 15 nét

nhỏ bé; nhỏ nhặt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhỏ bé; nhỏ nhặt

  2. 貳形tính từ

    thiếu thành tâm; không chân thành

僿
sài
tái
BỘ THỦ⼈
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu