Tới nội dung chính

僦

僦
jiù
tựu
⼈bộ nhân · 14 nét

(văn) thuê; cho thuê; thuê mướn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) thuê; cho thuê; thuê mướn

僦
jiù
tựu
BỘ THỦ⼈
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu