Tới nội dung chính

僇

僇
lù
lục
⼈bộ nhân · 13 nét

nhìn xuống; khinh thường

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhìn xuống; khinh thường

  2. 貳动động từ

    xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục

    • 。

      Anh ta đã lăng mạ người đó.

僇
lù
lục
BỘ THỦ⼈
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu