Tới nội dung chính

僄

僄
piào
phiêu
⼈bộ nhân · 13 nét

nhẹ; lanh lẹ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhẹ; lanh lẹ

  2. 貳形tính từ

    nhẹ nhàng; nhanh nhẹn

僄
piào
phiêu
BỘ THỦ⼈
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu