Tới nội dung chính

傮

傮
zāo
tao
⼈bộ nhân · 13 nét

hoàn tất; đi vòng quanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hoàn tất; đi vòng quanh

傮
zāo
tao
BỘ THỦ⼈
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu