Tới nội dung chính

傞

傞
suō
thoa
⼈bộ nhân · 11 nét

không đều; không đồng đều

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không đều; không đồng đều

  2. 貳形tính từ

    dáng điệu lảo đảo khi múa; loạng choạng (khi nhảy múa)

傞
suō
thoa
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu