Tới nội dung chính

傔

傔
qiàn
khiểm
⼈bộ nhân · 12 nét

người hầu; đầy tớ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người hầu; đầy tớ

傔
qiàn
khiểm
BỘ THỦ⼈
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu