Tới nội dung chính

傀

傀
kuǐ
quỷ
⼈bộ nhân · 11 nét

dùng trong 傀儡[kui3 lei3]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 傀儡[kui3 lei3]

傀
guī
quỷ
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu