Tới nội dung chính

偱

偱
xún
⼈bộ nhân · 11 nét

nói; kể

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nói; kể

偱
xún
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu