Tới nội dung chính

偰

偰
xiè
tiết
⼈bộ nhân · 11 nét

khế ước; hợp đồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khế ước; hợp đồng

偰
xiè
tiết
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu