Tới nội dung chính

偯

偯
yǐ
ỷ
⼈bộ nhân · 11 nét

nức nở; khóc nức

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nức nở; khóc nức

  2. 貳动động từ

    than khóc; ai oán

偯
yǐ
ỷ
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu