Tới nội dung chính

偭

偭
miǎn
diện
⼈bộ nhân · 11 nét

vi phạm; trái phép

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vi phạm; trái phép

偭
miǎn
diện
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu