Tới nội dung chính

偨

偨
cī
sai
⼈bộ nhân · 12 nét

không đều; không đồng đều

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không đều; không đồng đều

偨
cī
sai
BỘ THỦ⼈
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu