Tới nội dung chính

偕

偕
xié
giai
⼈bộ nhân · 11 nét

cùng; cùng nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹介giới từ

    cùng; cùng nhau

    • 。

      Anh ấy cùng vợ tham dự bữa tiệc tối.

偕
xié
giai
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu