Tới nội dung chính

偓

偓
wò
ốc
⼈bộ nhân · 11 nét

bó buộc; bị ràng buộc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bó buộc; bị ràng buộc

偓
wò
ốc
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu