Tới nội dung chính

偏差

偏差
piānchā
thiên sai

độ lệch; sai lệch; thiên lệch

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#26065
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    độ lệch; sai lệch; thiên lệch

    • 。

      Kết quả này có sai lệch.

  2. 貳名danh từ

    độ lệch; sai lệch; thiên sai

偏
piān
thiên
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu