Tới nội dung chính

偌

偌
ruò
nhạ
⼈bộ nhân · 10 nét

vậy thì; thế là; (văn) mới

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vậy thì; thế là; (văn) mới

    • 。

      Ngôi nhà lớn như vậy.

  2. 貳形tính từ

    như vậy; ngần ấy

  3. 參形tính từ

    lớn như vậy; đến mức đó

    • 。

      Căn nhà lớn như vậy.

偌
ruò
nhạ
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu