Tới nội dung chính

倽

倽
shá
xá
⼈bộ nhân · 10 nét

gì; cái gì (khẩu ngữ phương ngữ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    gì; cái gì (khẩu ngữ phương ngữ)(kế thừa)

    中什么;用于口语shénme、yòngyú kǒuyǔ

    • ?

      Bạn vừa nói gì vậy?

  2. 貳代đại từ

    gì; cái gì (khẩu ngữ phương ngôn)(kế thừa)

    中什么;任何事物(口语)shénme; rènhé shìwù (kǒuyǔ)

倽
shá
xá
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu