Tới nội dung chính

倻

倻
yē
⼈bộ nhân · 10 nét

dùng để phiên âm "ya" trong tên người Hàn Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    dùng để phiên âm "ya" trong tên người Hàn Quốc

倻
yē
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu