Tới nội dung chính

倪

倪
ní
nghê
⼈bộ nhân · 10 nét

họ Nghê

5 nghĩa#25728
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Nghê

  2. 貳名danh từ

    (văn) trẻ nhỏ; đứa bé

  3. 參名danh từ

    (văn) giới hạn; bờ cõi; cực hạn

  4. 肆动động từ

    (văn) phân biệt; phân biệt rõ ràng

  5. 伍名danh từ

    (văn) nguồn gốc; nguyên do

倪
ní
nghê
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu