Tới nội dung chính

倢

倢
jié
tiệp
⼈bộ nhân · 10 nét

đẹp; tuấn tú

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đẹp; tuấn tú

倢
jié
tiệp
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu