Tới nội dung chính

倜

倜
tì
thích
⼈bộ nhân · 10 nét

hoạt bát; phóng khoáng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hoạt bát; phóng khoáng

    • 。

      Anh ấy là một thanh niên phóng khoáng.

  2. 貳形tính từ

    cao cả; siêu phàm

    • 。

      Anh ấy là một người đàn ông phóng khoáng.

  3. 參形tính từ

    phóng khoáng; hào phóng

    • 。

      Anh ấy là một người phóng khoáng.

倜
tì
thích
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu