Tới nội dung chính

俷

俷
fèi
phị
⼈bộ nhân · 10 nét

(văn) vi phạm (đạo đức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) vi phạm (đạo đức)

俷
fèi
phị
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu