Tới nội dung chính

俪

俪
lì
lệ
⼈bộ nhân · 9 nét

vợ chồng; (văn) đôi lứa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vợ chồng; (văn) đôi lứa

    • 。

      Đôi tình nhân đi dạo.

俪
lì
lệ
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu