Tới nội dung chính

俛

俛
miǎn
miễn
⼈bộ nhân · 9 nét

khuyến khích; khuyến khích cố gắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khuyến khích; khuyến khích cố gắng

俛
miǎn
miễn
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu