Tới nội dung chính

俐

俐
lì
lợi
⼈bộ nhân · 9 nét

dùng trong 伶俐[ling2 li4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 伶俐[ling2 li4]

俐
lì
lợi
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu