Tới nội dung chính

俍

俍
liáng
lương
⼈bộ nhân · 9 nét

(văn) giỏi; thành thạo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) giỏi; thành thạo

  2. 貳名danh từ

    (văn) thợ lành nghề; nghệ nhân

俍
liáng
lương
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu