Tới nội dung chính

俉

俉
wú
ngộ
⼈bộ nhân · 9 nét

gặp gỡ; (dùng trong từ "phùng ngộ")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gặp gỡ; (dùng trong từ "phùng ngộ")

俉
wú
ngộ
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu