Tới nội dung chính

侮

侮
wǔ
vũ
⼈bộ nhân · 9 nét

xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục

    • 。

      Bạn đã sỉ nhục tôi.

  2. 貳动động từ

    chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ

    • 。

      Đừng sỉ nhục người khác.

  3. 參动động từ

    sỉ nhục; làm nhục

侮
wǔ
vũ
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu