Tới nội dung chính

侩

侩
kuài
khoái
⼈bộ nhân · 8 nét

người môi giới; thương nhân trung gian

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người môi giới; thương nhân trung gian

侩
kuài
khoái
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu