Tới nội dung chính

侥

侥
jiǎo
kiểu
⼈bộ nhân · 8 nét

may mắn; ăn may

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    may mắn; ăn may

    • 。

      Anh ấy may mắn thoát được.

侥
jiǎo
kiểu
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu